Bản dịch của từ 内热 trong tiếng Việt

内热

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内热 (Tính từ)

nèi rè
01

病名。中医指人体阴阳不协,虚火上升。

Ví dụ
02

Trong lòng lo lắng, bồn chồn đến mức thấy nóng bức khó chịu (tâm lý gây cảm giác bứt rứt, như 'nội tâm nung nấu').

内心忧虑而感到烦燥闷热。。后汉书.卷五十七.刘陶传:「每闻羽书告急之声,心灼内热,四体惊悚。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内热

nèi

内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép