Bản dịch của từ 内照 trong tiếng Việt

内照

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内照 (Tính từ)

nèi zhào
01

Tự xét, nội tỉnh; hướng vào bên trong để tự suy ngẫm, kiểm điểm bản thân (Hán Việt: nội chiếu = nội tự tỉnh xét)

2.引申指内自省察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tư chất trong sáng, gương mặt/khí chất thanh tú, thoáng sáng (nội tâm, vẻ ngoài tự nhiên sáng sủa)

3.谓姿质清朗。照,明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ánh sáng chiếu vào bên trong (phòng, vật), ánh sáng nội bộ

1.光照室内;光照内部。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内照

nèi

zhào

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép