Bản dịch của từ 内燃 trong tiếng Việt

内燃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内燃 (Động từ)

nèi rán
01

Cháy trong; Nội đốt

内燃是指在封闭的空间内通过燃料燃烧产生能量的过程,常用于发动机等机械设备中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhiên liệu đốt trong

内燃机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内燃

nèi

rán

内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép