Bản dịch của từ 内燃机 trong tiếng Việt

内燃机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内燃机 (Danh từ)

nèi rán jī
01

Máy nổ; máy đi-ê-zen; động cơ diesel; động cơ đốt trong

热机的一种,燃料在汽缸里面燃烧,产生膨胀气体,推动活塞,由活塞带动连杆转动机轴内燃机用汽油、柴油或煤气做燃料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内燃机

nèi

rán

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
燃指
燃放
燃料
燃料化学
燃料油
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép