Bản dịch của từ 内珍 trong tiếng Việt

内珍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内珍 (Danh từ)

nèi zhēn
01

Đồ ăn quý trong cung đình; phẩm vật xa xỉ dâng ở nội đình (Hán Việt: nội trân).

宫中的珍贵食品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内珍

nèi

zhēn

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép