Bản dịch của từ 内画壶 trong tiếng Việt
内画壶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèi | ㄋㄟˋ | n | ei | thanh huyền |
内画壶 (Danh từ)
【nèi huà hú】
01
Một loại đồ thủ công dân gian Trung Quốc: bình tách hít thuốc (鼻烟壶) được vẽ ngược (vẽ ngược vào trong thành bình) bằng bút tre rất tinh xảo, thường là cảnh nhân vật, động thực vật, phong cảnh — gọi là “nội họa” vì vẽ bên trong.
中国民间工艺品之一。在鼻烟壶内壁用很精细的竹笔蘸颜料反画出各种人物、动物、植物及山水楼台等风景,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内画壶
nèi
内
huà
画
hú
壶
Các từ liên quan
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
壶丘
壶中天地
壶中日月
- Bính âm:
- 【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
- Các biến thể:
- 內, 㐻, 𡗠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錗
䳖
䜆
㨅
㐻
氝
䡾
䇣
㘨
內
氞
㖏
郍
魶
䖓
䎎
䖧
䈫
抐
㭯
䱹
䪏
肭
蒳
𠕫
𠕊
𠕒
禸
𠕗
𠕉
丹
𠕎
𠕮
冉
𠕣
𠕈
𠚦
巴
𠘭
耂
𠂓
𠕳
𠓞
𠆧
龵
书
冇
丏
河内
内容
内涵
内向
内疚
内耗
内卷
室内
以内
内心
