Bản dịch của từ 内疾 trong tiếng Việt

内疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内疾 (Danh từ)

nèi jí
01

Bệnh tật bên trong cơ thể; bệnh ẩn (không dễ thấy bên ngoài)

犹言暗病。身体内部的病症。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内疾

nèi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép