Bản dịch của từ 内省法 trong tiếng Việt

内省法

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内省法 (Cụm từ)

nèi xǐng fǎ
01

Sự nội quan; nội tỉnh pháp; phương pháp tự phản tỉnh

内省法是一种通过自我反思和内心观察来理解自己思想和情感的方式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内省法

nèi

xǐng

内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép