Bản dịch của từ 内祗 trong tiếng Việt

内祗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内祗 (Danh từ)

nèi zhī
01

Triều thần nội viện; quan viên trông coi, phụ trách việc trong cung (thuộc hàng 祗候, phục vụ cổng trong cung)

在宫中供职的合门祗候。祗候,东﹑西上合门的属官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内祗

nèi

zhī

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
祗严
祗事
祗今
祗从
祗仰
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép