Bản dịch của từ 内科 trong tiếng Việt

内科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内科 (Danh từ)

nèi kē
01

Nội khoa; khoa nội (bộ môn y học nghiên cứu và chữa bệnh chủ yếu bằng thuốc)

医疗机构中主要用药物而不用手术来治疗内脏疾病的一科

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内科

nèi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
科业
科举
科举年
科举考试
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép