Bản dịch của từ 内第 trong tiếng Việt

内第

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内第 (Danh từ)

nèi dì
01

Tư dinh, nội thất của nhà quan hay nhà giàu; dinh thự riêng bên trong (Hán Việt: nội đình/ nội để)

私邸;内宅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内第

nèi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép