Bản dịch của từ 内簿 trong tiếng Việt

内簿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内簿 (Danh từ)

nèi bù
01

Sổ ghi trong nội ty (sổ án, sổ văn thư của quan phủ thời xưa) — tức “内号簿”,lưu trữ văn bản, công văn và các tờ lệnh trong nội nha

即内号簿。旧时衙门登记上司公文﹑各房稿案及一应差票的簿子凡一式两本,放在内衙的称“内簿”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内簿

nèi

簿

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
簿书
簿伍
簿册
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép