Bản dịch của từ 内籍 trong tiếng Việt

内籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内籍 (Danh từ)

nèi jí
01

Điển tịch nội bộ; sách/ghi chép nội bộ (trong phủ, văn khố), nghĩa cổ: 'nội điển' — tư liệu, bản ghi trong nội bộ

内典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内籍

nèi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép