Bản dịch của từ 内纬 trong tiếng Việt

内纬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内纬 (Danh từ)

nèi wěi
01

Môn học về 谶纬 (chú giải tiên tri và chú thích kinh điển); sách hoặc học thuyết liên quan đến việc giải đoán kinh văn và điềm báo

指谶纬之学。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内纬

nèi

wěi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép