Bản dịch của từ 内线 trong tiếng Việt

内线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内线 (Danh từ)

nèi xiàn
01

Nội gián; điệp báo viên; trinh sát viên; tình báo viên

安置在对方内部探昕消息或进行其他活动的人,也指这种工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cửa sau; mối quan hệ ngầm; mối quan hệ nội bộ

指内部的关系或门路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nội tuyến; chiến tuyến bên trong

处在敌方包围形势下的作战线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nội tuyến; đường điện thoại nội bộ

一个单位内的电话总机所控制的、只供内部用的线路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内线

nèi

xiàn

线

内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép