Bản dịch của từ 内胎 trong tiếng Việt

内胎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内胎 (Danh từ)

nèi tāi
01

Săm xe; ruột xe; lốp trong

轮胎的一部分,用薄橡胶制成,装在外胎里边,压入空气后产生弹性通称里带

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内胎

nèi

tāi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép