Bản dịch của từ 内脏 trong tiếng Việt

内脏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内脏 (Danh từ)

nèi zàng
01

Nội tạng; phủ tạng

人和动物胸腔和腹腔内器官的统称。包括心、肺、胃、肝、脾、肾、肠等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内脏

nèi

zàng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
脏乱
脏器
脏土
脏字
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép