Bản dịch của từ 内范 trong tiếng Việt

内范

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内范 (Danh từ)

nèi fàn
01

Kinh sách Phật giáo (tức là kinh điển nội bộ/kinh điển)

1.指佛经。

Ví dụ
02

Đạo đức, phép tắc phụ nữ trong gia đình (cách ứng xử, đức hạnh người phụ nữ truyền thống)

2.闺范;妇德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khuôn (bên) trong dùng để đổ/đúc kim loại — tức là mẫu khuôn nội bộ khi đúc kim loại

3.浇铸金属器物的内模。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内范

nèi

fàn

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
范仲淹
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép