Bản dịch của từ 内草 trong tiếng Việt

内草

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内草 (Tính từ)

nèi cǎo
01

Nội chế; do bên trong tổ chức tự sản xuất/chuẩn bị (không nhập từ bên ngoài)

即内制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内草

nèi

cǎo

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
草上霜
草上飞
草丛
草人
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép