Bản dịch của từ 内藏 trong tiếng Việt

内藏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内藏 (Danh từ)

nèi cáng
01

Kho bên trong; kho nội (thường chỉ kho trong cung đình hoặc kho tàng thuộc phủ, cung)

1.内库。多指宫内的仓库。

Ví dụ
02

Nội tạng; ruột gan (các cơ quan bên trong cơ thể như gan, tim, phổi, dạ dày)

2.内脏。藏,脏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内藏

nèi

cáng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
藏书
藏伏
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép