Bản dịch của từ 内衙 trong tiếng Việt

内衙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内衙 (Danh từ)

nèi yá
01

Tên gọi khác của 紫宸殿(Tử Thần Điện)trong thời Đường; nghĩa: cung điện nội triều, điện vua ở hậu cung (thuộc triều đình)

1.唐代紫宸殿的别称。

Ví dụ
02

Nội nha — chức quan chỉ huy vệ binh trong cung (tương tự thủ lĩnh hàng ngũ bảo vệ hoàng cung).

2.内衙指挥使的简称。掌宫廷警卫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sân/đình trong của quan phủ xưa; khuôn viên nội bộ bên trong toà án/triều đình (Hán-Việt: nội nha).

3.旧时衙门的内院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Buồng trong; phòng trong cùng (nhà hoặc phủ đệ), tương đương “nội phòng”

4.内屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内衙

nèi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
衙会
衙兵
衙内
衙内钻
衙前
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép