Bản dịch của từ 内衣 trong tiếng Việt

内衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内衣 (Danh từ)

nèi yī
01

Áo trong; áo lót; nội y

指衬衣;衬衫等贴身穿的衣服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nội y (chỉ nội y nữ như áo ngực, quần lót; nội y mang tính gợi cảm hoặc chuyên biệt)

特指胸罩、裤衩儿等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内衣

nèi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
衣不兼彩
衣不兼采
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép