Bản dịch của từ 内角 trong tiếng Việt

内角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内角 (Danh từ)

nèi jiǎo
01

同一平面上,一直线截交其他二直线时,所生的内方诸角。如同侧内角。

Ví dụ
02

多边形内的各角,皆称为「内角」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内角

nèi

jiǎo

内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép