Bản dịch của từ 内证 trong tiếng Việt

内证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内证 (Danh từ)

nèi zhèng
01

Thuật ngữ khảo chứng: bằng chứng nội bộ trong nguồn tư liệu (dựa vào chính văn bản hoặc vật liệu để xác định tính thực, niên đại, tác giả…)

考证用语。指资料本身内部的证据。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内证

nèi

zhèng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
证业
证书
证人
证仙
证件
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép