Bản dịch của từ 内诇 trong tiếng Việt

内诇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内诇 (Động từ)

nèi xiòng
01

Thăm dò, do thám từ bên trong (xâm nhập để quan sát, thu thập tin tức)

从中侦察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内诇

nèi

xiòng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
诇事
诇人
诇伺
诇侦
诇候
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép