Bản dịch của từ 内辞 trong tiếng Việt

内辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内辞 (Danh từ)

nèi cí
01

Lời nói kín đáo, ý tứ tinh vi không rõ ràng; lời lẽ ẩn ý, không trực tiếp

2.泛指隐微不显之辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mưu từ (lời nói) dùng để tránh gọi trực tiếp tên của vua, chúa; lời kiêng húy trong nội triều

1.谓为本国君侯讳饰之辞。

Ví dụ
03

Lời nói nội bộ; lời nói dành cho người trong (không công khai)

3.对内的言词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内辞

nèi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép