Bản dịch của từ 内邑 trong tiếng Việt

内邑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内邑 (Danh từ)

nèi yì
01

Thành, trấn trong đất nước của chư hầu (các thành thị nội bộ thuộc phạm vi nội địa của chư hầu)

诸侯国境内的城邑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内邑

nèi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép