Bản dịch của từ 内酝 trong tiếng Việt

内酝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内酝 (Danh từ)

nèi yùn
01

Rượu do xưởng hoàng gia (triều đình) chế tạo; tức 'ngự tửu' (rượu cung đình)

皇家作坊酿造的酒。即御酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内酝

nèi

yùn

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
酝户
酝籍
酝织
酝藉
酝藉风流
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép