Bản dịch của từ 内陆国 trong tiếng Việt

内陆国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内陆国 (Danh từ)

nèi lù guó
01

Nước lục địa; quốc gia nội lục (quốc gia không có biển)

周围与邻国土地毗连,没有海岸线的国家,如亚州的蒙古,非洲的乌干达等国就是内陆国

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内陆国

nèi

guó

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
陆上
陆业
陆丽
国丈
国丧
国中之国
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép