Bản dịch của từ 内陆河 trong tiếng Việt

内陆河

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内陆河 (Từ chỉ nơi chốn)

nèi lù hé
01

Sông lục địa; sông nội lưu (không chảy ra biển)

内流河

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内陆河

nèi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
陆上
陆业
陆丽
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép