Bản dịch của từ 内院 trong tiếng Việt

内院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内院 (Danh từ)

nèi yuàn
01

Ôn˙g nội, cung trong dành cho phi tần và cung nữ; khu vực sinh sống nội bộ trong cung điện (nhà hậu cung)

1.指皇宫内妃嫔所住的宫室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nội viện (trong Tín ngưỡng Phật giáo: phần trong cùng của một toà thiên đình, ở đây chỉ '内院' là nơi gọi là 善法堂, nơi Maitreya thường thuyết pháp)

2.佛家谓兜率天有内外二院,内院名善法堂,弥勒菩萨常居此说法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sân trong; khoảng sân bên trong tòa nhà hoặc khuôn viên (hán-việt: nội viện)

3.里院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nội viện; khu bên trong trong cung đình hoặc phủ, thường chỉ “内三院”—— các khu vực nội thất bên trong

4.指内三院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内院

nèi

yuàn

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
院主
院体
院体派
院体画
院使
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép