Bản dịch của từ 内除 trong tiếng Việt

内除

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内除 (Tính từ)

nèi chú
01

Nỗi buồn trong lòng đã nguôi ngoai (quần áo tang chưa phai nhưng nỗi buồn trong lòng đã vơi dần), chữ Hán cổ điển, chữ viết nhiều hơn

谓服兄弟之丧,丧服未除而内心悲哀已渐减。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内除

nèi

chú

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
除丧
除了
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép