Bản dịch của từ 内隐 trong tiếng Việt

内隐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内隐 (Tính từ)

nèi yǐn
01

Trong lòng xấu xa, hiểm độc; thâm độc trong tâm (Hán Việt: nội = bên trong, ẩn; ẩn ý là gian hiểm).

内心阴险狠毒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内隐

nèi

yǐn

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép