Bản dịch của từ 内韄 trong tiếng Việt

内韄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内韄 (Động từ)

nèi hù
01

Lòng dạ bên trong bị dục vọng kéo lôi; trong lòng nghĩ theo ham muốn (bị dục niệm chi phối)

谓内用心智而为欲念所牵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内韄

nèi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép