Bản dịch của từ 内饔 trong tiếng Việt

内饔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内饔 (Danh từ)

nèi yōng
01

Chức quan phụ trách ẩm thực (trong cung / triều), quản lý đồ ăn của vua, hậu, thế tử và lễ mộ (theo 《周礼》)

1.官名。《周礼》天官的属官,掌管王﹑后﹑世子的饮食和宗庙祭享用品。

Ví dụ
02

Bồi ăn trong cung; các món ăn, bữa ăn dùng trong nội đình (chỉ về cơm nước ở triều đình)

2.借指宫廷中的膳食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内饔

nèi

yōng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
饔人
饔夫
饔子
饔膳
饔飦
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép