Bản dịch của từ 内首 trong tiếng Việt

内首

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内首 (Động từ)

nèi shǒu
01

Quy phục; quy hàng, đầu hàng và trở về dưới quyền (tức là臣服归附)

谓臣服,归附。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内首

nèi

shǒu

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép