Bản dịch của từ 内骨子 trong tiếng Việt

内骨子

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内骨子 (Trạng từ)

nèi gǔ zi
01

Vốn dĩ, trong cốt lõi; thực chất bên trong (ý nói bản chất, tính chất sâu xa)

犹言骨子里,实质上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内骨子

nèi

zi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép