Bản dịch của từ 内黄侯 trong tiếng Việt

内黄侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内黄侯 (Danh từ)

nèi huáng hòu
01

Tên gọi dân gian của cua (),因甲殼內有黄色膠狀物而得名俗稱內黃”)

螃蟹的别名。因甲壳内有黄色胶状的物体,故戏称之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内黄侯

nèi

huáng

hóu

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép