Bản dịch của từ 冈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

(Danh từ)

gāng
01

Đồi; gò; gò đồi

较低而平的山脊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

冈
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
岡, 堽, 网, 𡇬, 𡶩, 𡷇
Hình thái radical:
⿴,冂,㐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép