ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
冉
Bảng phân tích âm vị 冉
Rǎn
Dần dần; từ từ
慢慢地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rìa (của mai rùa)
龟背的边缘
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Nhiễm
姓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép