Bản dịch của từ 冉 trong tiếng Việt

Trạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

(Trạng từ)

Rǎn
01

Dần dần; từ từ

慢慢地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

Rǎn
01

Rìa (của mai rùa)

龟背的边缘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Nhiễm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

冉
Bính âm:
【Rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
冄, 聃
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép