Bản dịch của từ 冉冉 trong tiếng Việt
冉冉
Trạng từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎn | ㄖㄢˇ | r | an | thanh hỏi |
冉冉 (Trạng từ)
【rán rǎn】
01
Từ từ
慢慢地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
冉冉 (Tính từ)
【rán rǎn】
01
Mềm rủ xuống (lông, cánh)
(毛、枝条等) 柔软下垂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冉冉
rǎn
冉
Các từ liên quan
冉冉悠悠
冉冉缠缠
冉冉趋
冉季
冉弱
冉耕之疾
冉遗
冉颜
冉駹
