Bản dịch của từ 冉冉 trong tiếng Việt

冉冉

Trạng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

冉冉 (Trạng từ)

rán rǎn
01

Từ từ

慢慢地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

冉冉 (Tính từ)

rán rǎn
01

Mềm rủ xuống (lông, cánh)

(毛、枝条等) 柔软下垂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冉冉

rǎn

Các từ liên quan

冉冉悠悠
冉冉缠缠
冉冉趋
冉季
冉弱
冉耕之疾
冉遗
冉颜
冉駹
冉
Bính âm:
【Rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
冄, 聃
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép