ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
冉冉上升
Bảng phân tích âm vị 冉
Rǎn
Từ từ tăng lên
稳定上升
Từ tiếng Trung trái nghĩa
rǎn
冉
shàng
上
shēng
升
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép