Bản dịch của từ 册襚 trong tiếng Việt
册襚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
册襚 (Danh từ)
【cè suì】
01
Áo mũ do hoàng đế ban tặng cho người đã khuất để bày tỏ sự an ủi và tưởng nhớ.
皇帝下诏赠给死者衣被,以示慰念。亦指皇帝赠给死者的衣被。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 册襚
cè
册
suì
襚
Các từ liên quan
册书
册免
册函
册功
册勋
襚敛
襚服
襚礼
襚衣
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 冊, 笧, 𠕋, 𠕐, 𣆑, 𣌧, 𥬰, 𥮫, 策
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
測
筴
拺
厠
萴
测
惻
䜺
蓛
厕
𠕐
筞
乕
𠂤
玍
九
𠂧
𠂈
丸
𠂻
𠂌
𠀭
𠂴
𠂸
氹
𠓟
𠚶
凹
讧
㕥
奶
宂
句
㚢
㝊
戹
注册
画册
手册
相册
册子
名册
清册
史册
册封
图册
