Bản dịch của từ 册页 trong tiếng Việt

册页

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

册页 (Danh từ)

cè yè
01

Tranh tờ (có nẹp treo)

分页装裱的字画。也作册叶

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 册页

Các từ liên quan

册书
册免
册函
册功
册勋
页子
页岩
页岩地貌
页心
页码
册
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
冊, 笧, 𠕋, 𠕐, 𣆑, 𣌧, 𥬰, 𥮫, 策
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép