Bản dịch của từ 再不 trong tiếng Việt
再不
Liên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zài | ㄗㄞˋ | z | ai | thanh huyền |
再不 (Liên từ)
【zài bù】
01
Nếu không; bằng không; còn không
要不然
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 再不
zài
再
bù
不
Các từ liên quan
再三
再三再四
再不其然
再不想
再不然
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
- Bính âm:
- 【zài】【ㄗㄞˋ】【TÁI】
- Các biến thể:
- 𠕂, 𠕅
- Hình thái radical:
- ⿱,一,冉
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵧
抂
𠕅
儎
洅
縡
载
𠕂
傤
酨
扗
載
冋
𠔼
𠕖
𠕬
𠕝
𠕄
禸
𠕀
円
冑
𠕮
𠕲
𠘹
𠕋
汓
㐾
竹
汜
㐺
㺩
迂
𠖲
汙
伉
再见
再说
再三
再来
一再
再也
不再
再次
再会
再不
