Bản dịch của từ 再保险 trong tiếng Việt

再保险

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋzaithanh huyền

再保险 (Động từ)

zài báo xiǎn
01

Tái bảo hiểm (Hình thức bảo hiểm trong ngành bảo hiểm, dùng để chia sẻ và phân tán rủi ro)

用于保险行业的保险形式,分担风险。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 再保险

zài

bǎo

xiǎn

再
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TÁI】
Các biến thể:
𠕂, 𠕅
Hình thái radical:
⿱,一,冉
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép