Bản dịch của từ 再制 trong tiếng Việt
再制
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zài | ㄗㄞˋ | z | ai | thanh huyền |
再制 (Động từ)
【zài zhì】
01
Để tạo ra nhiều thứ tương tự hơn nữa
制作更多同样的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tái sản xuất
再制造;重现
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Để xử lý lại
重新处理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 再制
zài
再
zhì
制
- Bính âm:
- 【zài】【ㄗㄞˋ】【TÁI】
- Các biến thể:
- 𠕂, 𠕅
- Hình thái radical:
- ⿱,一,冉
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵧
抂
𠕅
儎
洅
縡
载
𠕂
傤
酨
扗
載
冋
𠔼
𠕖
𠕬
𠕝
𠕄
禸
𠕀
円
冑
𠕮
𠕲
𠘹
𠕋
汓
㐾
竹
汜
㐺
㺩
迂
𠖲
汙
伉
再见
再说
再三
再来
一再
再也
不再
再次
再会
再不
