Bản dịch của từ 再发球 trong tiếng Việt
再发球
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zài | ㄗㄞˋ | z | ai | thanh huyền |
再发球 (Động từ)
【zài fā qiú】
01
Phát bóng lại
重新发球的动作,通常在比赛中出现。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 再发球
zài
再
fā
发
qiú
球
- Bính âm:
- 【zài】【ㄗㄞˋ】【TÁI】
- Các biến thể:
- 𠕂, 𠕅
- Hình thái radical:
- ⿱,一,冉
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵧
抂
𠕅
儎
洅
縡
载
𠕂
傤
酨
扗
載
冋
𠔼
𠕖
𠕬
𠕝
𠕄
禸
𠕀
円
冑
𠕮
𠕲
𠘹
𠕋
汓
㐾
竹
汜
㐺
㺩
迂
𠖲
汙
伉
再见
再说
再三
再来
一再
再也
不再
再次
再会
再不
