Bản dịch của từ 再次冷却 trong tiếng Việt
再次冷却
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zài | ㄗㄞˋ | z | ai | thanh huyền |
再次冷却 (Động từ)
【zài cì lěng què】
01
Làm lạnh bổ sung
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 再次冷却
zài
再
cì
次
lěng
冷
què
却
- Bính âm:
- 【zài】【ㄗㄞˋ】【TÁI】
- Các biến thể:
- 𠕂, 𠕅
- Hình thái radical:
- ⿱,一,冉
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵧
抂
𠕅
儎
洅
縡
载
𠕂
傤
酨
扗
載
冋
𠔼
𠕖
𠕬
𠕝
𠕄
禸
𠕀
円
冑
𠕮
𠕲
𠘹
𠕋
汓
㐾
竹
汜
㐺
㺩
迂
𠖲
汙
伉
再见
再说
再三
再来
一再
再也
不再
再次
再会
再不
