Bản dịch của từ 冏 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

(Tính từ)

jiǒng
01

Ánh sáng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng sủa; sáng ngời; rực rỡ

明亮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

冏
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUÝNH】
Các biến thể:
冋, 囧, 臦, 臩, 𡆾, 𡇇, 𢍴
Hình thái radical:
⿵,冂,㕣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép